Chữ 氆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 氆

氆 cấu thành từ 2 chữ: 毛, 普
  • mao, mau, mào
  • phơ, phổ
  • []

    U+6C06, tổng 16 nét, bộ Mao 毛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pu3;
    Việt bính: pou2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 氆


    Nghĩa của 氆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pǔ]Bộ: 毛 - Mao
    Số nét: 16
    Hán Việt: PHỔ
    hàng dệt lông cừu。氆氇。
    Từ ghép:
    氆氇

    Chữ gần giống với 氆:

    , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 氆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氆 Tự hình chữ 氆 Tự hình chữ 氆 Tự hình chữ 氆

    氆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氆 Tìm thêm nội dung cho: 氆