Chữ 毩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毩:

毩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毩

毩

Chiết tự chữ 毩

毩 cấu thành từ 2 chữ: 毛, 米
  • 毛 mao, mau, mào
  • 米 mè, mễ
  • []

    U+6BE9, tổng 10 nét, bộ Mao 毛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju2;
    Việt bính: ;

    毩

    Nghĩa Trung Việt của từ 毩


    Chữ gần giống với 毩:

    㲓, 毢, 毧, 毩, 毪, 𣭜, 𣭯, 𣭰,

    Chữ gần giống 毩

    粍, 毺, 氅, 氄, 氃, 氂, 氁, 氀, 毿, 毾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 毩 Tự hình chữ 毩 Tự hình chữ 毩 Tự hình chữ 毩

    毩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毩 Tìm thêm nội dung cho: 毩