Từ: 水臌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水臌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水臌 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐgǔ] bệnh trướng bụng; chướng bụng。中医指腹水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臌

cổ:cổ trướng
水臌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水臌 Tìm thêm nội dung cho: 水臌