Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 没谱儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[méipǔr] chưa nghĩ tới; không có chủ định; không có kế hoạch。心中无数;没有一定的计划。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 没谱儿 Tìm thêm nội dung cho: 没谱儿
