Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油香 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóu·xiang] bánh rán dầu。伊斯兰教徒的一种食物,用温水和面,加盐,制成饼状,再用香油炸熟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 油香 Tìm thêm nội dung cho: 油香
