Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沿边儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánbiānr] viền mép。把窄条的布或绦子等缝在衣物边上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沿
| duyên | 沿: | duyên hải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 沿边儿 Tìm thêm nội dung cho: 沿边儿
