Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泄漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièlòu] tiết lộ; để lộ。泄露。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄
| duệ | 泄: | |
| dịa | 泄: | giặt dịa |
| thực | 泄: | xem tiết |
| tiết | 泄: | tiết ra |
| tướt | 泄: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 泄漏 Tìm thêm nội dung cho: 泄漏
