Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 泄漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泄漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泄漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièlòu] tiết lộ; để lộ。泄露。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄

duệ: 
dịa:giặt dịa
thực:xem tiết
tiết:tiết ra
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
泄漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泄漏 Tìm thêm nội dung cho: 泄漏