Từ: 泡泡浴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡泡浴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡泡浴 trong tiếng Trung hiện đại:

pào pào yù tắm ngâm bồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴

dục:dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)
泡泡浴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡泡浴 Tìm thêm nội dung cho: 泡泡浴