Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𨮋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮋, chiết tự chữ GIUÃ, GIŨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨮋:

𨮋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮋

𨮋

Chiết tự chữ 𨮋

[]

U+028B8B, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨮋

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮋



giũa, như "cái giũa, mài giũa" (vhn)
giuã, như "cái giũa; mài giũa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨮋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨮋

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮋 Tự hình chữ 𨮋 Tự hình chữ 𨮋 Tự hình chữ 𨮋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨮋

giuã𨮋:cái giũa; mài giũa
giũa𨮋:cái giũa, mài giũa
𨮋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮋 Tìm thêm nội dung cho: 𨮋