Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鑀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鑀, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鑀:
鑀
Pinyin: ai4;
Việt bính: oi3;
鑀
Nghĩa Trung Việt của từ 鑀
Nghĩa của 鑀 trong tiếng Trung hiện đại:
[ài]Bộ: 金- Kim
Số nét: 21
Hán Việt:
nguyên tố Anh-xtanh; nguyên tố Enstein; nguyên tố Es。化学元素"锿"的旧译。
Số nét: 21
Hán Việt:
nguyên tố Anh-xtanh; nguyên tố Enstein; nguyên tố Es。化学元素"锿"的旧译。
Chữ gần giống với 鑀:
䥝, 䥞, 䥟, 䥠, 䥡, 䥢, 䥣, 䥤, 䥥, 鏴, 鐮, 鐰, 鐱, 鐲, 鐳, 鐵, 鐶, 鐸, 鐺, 鐻, 鐿, 鑀, 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,Dị thể chữ 鑀
𰾭,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鑀 Tìm thêm nội dung cho: 鑀
