Chữ 鑀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鑀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鑀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鑀

1. 鑀 cấu thành từ 2 chữ: 金, 愛
  • ghim, găm, kim
  • ái, áy
  • 2. 鑀 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 愛
  • kim, thực
  • ái, áy
  • []

    U+9440, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ai4;
    Việt bính: oi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鑀


    Nghĩa của 鑀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ài]Bộ: 金- Kim
    Số nét: 21
    Hán Việt:
    nguyên tố Anh-xtanh; nguyên tố Enstein; nguyên tố Es。化学元素"锿"的旧译。

    Chữ gần giống với 鑀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

    Dị thể chữ 鑀

    𰾭,

    Chữ gần giống 鑀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鑀 Tự hình chữ 鑀 Tự hình chữ 鑀 Tự hình chữ 鑀

    鑀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鑀 Tìm thêm nội dung cho: 鑀