Chữ 䥠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥠, chiết tự chữ CHÂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䥠:

䥠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥠

䥠

Chiết tự chữ 䥠

[]

U+4960, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: saam4 zaam1;

䥠

Nghĩa Trung Việt của từ 䥠


châm, như "châm ngôn" (gdhn)

Chữ gần giống với 䥠:

䥝, 䥞, 䥟, 䥠, 䥡, 䥢, 䥣, 䥤, 䥥, 鏴, 鐮, 鐰, 鐱, 鐲, 鐳, 鐵, 鐶, 鐸, 鐺, 鐻, 鐿, 鑀, 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 䥠

Tự hình:

Tự hình chữ 䥠 Tự hình chữ 䥠 Tự hình chữ 䥠 Tự hình chữ 䥠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䥠

châm䥠:châm ngôn
䥠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥠 Tìm thêm nội dung cho: 䥠