Chữ 𨮇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮇, chiết tự chữ BUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨮇:

𨮇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮇

𨮇

Chiết tự chữ 𨮇

[]

U+028B87, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨮇

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮇


bung, như "bung ra" (vhn)

Chữ gần giống với 𨮇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨮇

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮇 Tự hình chữ 𨮇 Tự hình chữ 𨮇 Tự hình chữ 𨮇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨮇

bung𨮇:bung ra
𨮇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮇 Tìm thêm nội dung cho: 𨮇