Từ: 洋铁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋铁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋铁 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángtiě] sắt tây (sắt mạ thiếc hoặc mạ kẽm)。镀锡铁或镀锌铁的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)
洋铁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋铁 Tìm thêm nội dung cho: 洋铁