Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞海 trong tiếng Trung hiện đại:
[dònghǎi] Hán Việt: ĐỘNG HẢI
Đồng Hới (thuộc tỉnh Quảng Bình)。 同会。市。越南地名。属于广平省份。
Đồng Hới (thuộc tỉnh Quảng Bình)。 同会。市。越南地名。属于广平省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 洞海 Tìm thêm nội dung cho: 洞海
