Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活该 trong tiếng Trung hiện đại:
[huógāi] 1. đáng đời; đáng kiếp。表示应该这样,一点也不委屈(有值不得怜惜的意思)。
活该如此
như thế đáng đời
2. nên; phải; cần phải。应该;应当(含命中注定意)。
我活该有救,碰上了这样的好医生。
tôi được cứu chữa, vì gặp được bác sĩ giỏi.
活该如此
như thế đáng đời
2. nên; phải; cần phải。应该;应当(含命中注定意)。
我活该有救,碰上了这样的好医生。
tôi được cứu chữa, vì gặp được bác sĩ giỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 该
| cai | 该: | cai quản, cai trị |

Tìm hình ảnh cho: 活该 Tìm thêm nội dung cho: 活该
