Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 流畅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流畅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流畅 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúchàng] lưu loát; trôi chảy。流利; 通畅。
文字流畅。
văn chương trôi chảy.
线条流畅。
nét vẽ trôi chảy.
动作协调流畅。
động tác nhịp nhàng trôi chảy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅

sướng:sung sướng
流畅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流畅 Tìm thêm nội dung cho: 流畅