Từ: 测压管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 测压管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 测压管 trong tiếng Trung hiện đại:

ống đo áp lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 测

trắc:trắc địa, bất trắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
测压管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 测压管 Tìm thêm nội dung cho: 测压管