Từ: 浮荡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮荡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮荡 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúdàng] 1. bay bổng; vang dội; lướt nhẹ。飘荡。
歌声在空中浮荡
tiếng hát bay bổng trong không trung.
小船在湖中浮荡。
chiếc thuyền nhỏ lướt nhẹ trên mặt hồ.
2. bông lông; gặp đâu nói đấy。轻浮放荡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng:du đãng, phóng đãng
浮荡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮荡 Tìm thêm nội dung cho: 浮荡