Từ: 海外市场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海外市场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 海外市场 trong tiếng Trung hiện đại:

Hǎiwài shìchǎng thị trường ngoài nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy: 
hấy:hây hấy (dở tính)
hẩy:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
海外市场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 海外市场 Tìm thêm nội dung cho: 海外市场