Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涤棉布 trong tiếng Trung hiện đại:
[dímiánbù] sợi tổng hợp。涤纶与棉的混纺织物的统称。俗称棉的确良。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤
| địch | 涤: | địch trừ (gột rửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 涤棉布 Tìm thêm nội dung cho: 涤棉布
