Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淳于 trong tiếng Trung hiện đại:
[Chúnyú] họ Thuần Vu。姓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淳
| choang | 淳: | choang choảng (tiếng vật cứng chạm nhau) |
| thuần | 淳: | thuần (lương thiện) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 淳于 Tìm thêm nội dung cho: 淳于
