Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 混乱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 混乱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 混乱 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùnluàn] hỗn loạn; lẫn lộn; pha trộn; lộn xộn; lung tung; rối loạn。没条理;没秩序。
思想混乱
tư tưởng hỗn loạn
秩序混乱
trật tự hỗn loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 混

cổn: 
hỏn:đỏ hỏn
hổn:hổn hển
hỗn:hộn độn, hỗn hợp
hộn:đổ hộn lại (lộn xộn)
xổn:xổn xổn (ồn ào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn:lăng loàn
loạn:nổi loạn
混乱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 混乱 Tìm thêm nội dung cho: 混乱