Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混淆 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnxiáo] 1. lẫn lộn; xáo trộn。混杂;界限模糊(多用于抽象事物)。
真伪混淆
thực giả lẫn lộn
2. làm lẫn lộn; làm cho không rõ giới hạn; làm xáo trộn。使混淆;使界限模糊。
混淆黑白
làm lẫn lộn đen trắng
混淆是非
làm lẫn lộn phải trái.
真伪混淆
thực giả lẫn lộn
2. làm lẫn lộn; làm cho không rõ giới hạn; làm xáo trộn。使混淆;使界限模糊。
混淆黑白
làm lẫn lộn đen trắng
混淆是非
làm lẫn lộn phải trái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淆
| hào | 淆: | hỗn hào |

Tìm hình ảnh cho: 混淆 Tìm thêm nội dung cho: 混淆
