Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 廊檐 trong tiếng Trung hiện đại:
[lángyán] mái nhà cong; mái hiên gie ra。廊顶突出在柱子外边的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊
| lang | 廊: | hành lang |
| làng | 廊: | làng xóm |
| láng | 廊: | láng giềng |
| sang | 廊: | sang sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐
| diêm | 檐: | diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ) |
| diềm | 檐: | diềm áo, diềm mũ |
| thiềm | 檐: | thiềm (mái đua, vành đua) |
| thềm | 檐: | trước thềm |

Tìm hình ảnh cho: 廊檐 Tìm thêm nội dung cho: 廊檐
