Từ: 廊檐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 廊檐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 廊檐 trong tiếng Trung hiện đại:

[lángyán] mái nhà cong; mái hiên gie ra。廊顶突出在柱子外边的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊

lang:hành lang
làng:làng xóm
láng:láng giềng
sang:sang sông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐

diêm:diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ)
diềm:diềm áo, diềm mũ
thiềm:thiềm (mái đua, vành đua)
thềm:trước thềm
廊檐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 廊檐 Tìm thêm nội dung cho: 廊檐