Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 湍急 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuānjí] chảy xiết。水势急。
川江险滩多,水流湍急。
sông nhiều bãi đá ngầm nguy hiểm, dòng nước chảy xiết.
川江险滩多,水流湍急。
sông nhiều bãi đá ngầm nguy hiểm, dòng nước chảy xiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湍
| đoan | 湍: | thuỷ lưu đoan cấp (nước chảy mạnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 湍急 Tìm thêm nội dung cho: 湍急
