Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 湘妃竹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngfēizhú] trúc tương phi; trúc đốm (tương truyền Vua Thuấn đi tuần ở Thương Ngô bị băng hà, hai vợ Vua Thuấn thương chồng than khóc ở khoảng giữa Trường Giang và Tương Giang nước mắt vẩy lên cây trúc, từ đó da trúc có đốm)。斑竹。相传帝舜南 巡苍梧而死,他的两个妃子在江湘之间哭泣,眼泪洒在竹子上,从此竹竿上都有了斑点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湘
| tương | 湘: | sông Tương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妃
| phi | 妃: | cung phi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |

Tìm hình ảnh cho: 湘妃竹 Tìm thêm nội dung cho: 湘妃竹
