phiêu lượng
Xinh đẹp, tươi đẹp, mĩ lệ.Giỏi, hay, xuất sắc.
◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Nhĩ khán ngã giá đại ca, thuyết đích thoại hà đẳng phiêu lượng
你看我這大哥, 說的話何等漂亮 (Đệ nhị thập bát hồi).Thông tình đạt lí.
Nghĩa của 漂亮 trong tiếng Trung hiện đại:
长得漂亮。
dáng người xinh xắn.
衣服漂亮。
quần áo đẹp đẽ.
节日里,孩子们打扮得漂漂亮亮的。
ngày tết, bọn trẻ con diện lên thật là đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂
| pheo | 漂: | tre pheo |
| phiêu | 漂: | phiêu diêu |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phêu | 漂: | |
| phếu | 漂: | |
| phều | 漂: | phều phào |
| phịu | 漂: | phụng phịu (khóc méo) |
| veo | 漂: | trong veo |
| xiêu | 漂: | xiêu xiêu, nhà xiêu |
| xẻo | 漂: | xẻo bớt |
| xều | 漂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 漂亮 Tìm thêm nội dung cho: 漂亮
