Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漂亮话 trong tiếng Trung hiện đại:
[piào·lianghuà] lời hay; nói màu mè; nói suông。说得好听而不兑现的话。
单是说漂亮话没有用,做出来才算。
chỉ nói suông thôi thì chẳng có ích gì, làm được mới hay.
单是说漂亮话没有用,做出来才算。
chỉ nói suông thôi thì chẳng có ích gì, làm được mới hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂
| pheo | 漂: | tre pheo |
| phiêu | 漂: | phiêu diêu |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phêu | 漂: | |
| phếu | 漂: | |
| phều | 漂: | phều phào |
| phịu | 漂: | phụng phịu (khóc méo) |
| veo | 漂: | trong veo |
| xiêu | 漂: | xiêu xiêu, nhà xiêu |
| xẻo | 漂: | xẻo bớt |
| xều | 漂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 漂亮话 Tìm thêm nội dung cho: 漂亮话
