Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漏卮 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuzhī] bình rượu bị rò (ví với việc làm thiệt quyền lợi của nhà nước)。有漏洞的盛酒器。比喻国家利益外溢的漏洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卮
| chi | 卮: | chi (bình rượu ngày xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 漏卮 Tìm thêm nội dung cho: 漏卮
