Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜行 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánxíng] 1. lặn; đi trong lòng nước。在水面以下行动。
潜水艇可以在海底潜行。
tàu ngầm có thể lặn dưới đáy biển.
2. lén đi; bí mật đi。在外边秘密行走。
潜水艇可以在海底潜行。
tàu ngầm có thể lặn dưới đáy biển.
2. lén đi; bí mật đi。在外边秘密行走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 潜行 Tìm thêm nội dung cho: 潜行
