Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 澄明 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngmíng] trong sáng; sáng trong。清澈明洁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄
| chừng | 澄: | xem chừng |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| xừng | 澄: | xừng lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 澄明 Tìm thêm nội dung cho: 澄明
