Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 激战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 激战 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīzhàn] chiến đấu kịch liệt; chiến đấu ác liệt; ác chiến; kịch chiến; cuộc chiến dữ dội。激烈战斗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
激战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激战 Tìm thêm nội dung cho: 激战