Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 灌录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灌录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灌录 trong tiếng Trung hiện đại:

[guànlù] ghi âm; thu âm; thu băng。录制(唱片、磁带)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌

quán:quán tửu (rót rượu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
灌录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灌录 Tìm thêm nội dung cho: 灌录