Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火烫 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒtàng] 1. nóng; rất nóng; nóng như thiêu; nóng vô cùng。非常热;滚烫。
他正在发烧,脸上火烫。
anh ấy đang sốt, mặt nóng vô cùng.
2. uốn tóc (bằng kẹp uốn tóc)。用烧热的火剪烫发。
他正在发烧,脸上火烫。
anh ấy đang sốt, mặt nóng vô cùng.
2. uốn tóc (bằng kẹp uốn tóc)。用烧热的火剪烫发。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫
| đãng | 烫: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 火烫 Tìm thêm nội dung cho: 火烫
