Chữ 灬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灬, chiết tự chữ HOẢ, HOẢ2, HỎA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灬:

灬 hỏa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 灬

Chiết tự chữ hoả, hoả2, hỏa bao gồm chữ 丶 丶 丶 丶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

灬 cấu thành từ 4 chữ: 丶, 丶, 丶, 丶
  • chủ
  • chủ
  • chủ
  • chủ
  • hỏa [hỏa]

    U+706C, tổng 4 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: biao1, hou3;
    Việt bính: biu1;

    hỏa

    Nghĩa Trung Việt của từ 灬

    Một hình thức của bộ hỏa .

    hoả (tdhv)
    hoả2 (gdhn)

    Chữ gần giống với 灬:

    , ,

    Dị thể chữ 灬

    ,

    Chữ gần giống 灬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 灬 Tự hình chữ 灬 Tự hình chữ 灬 Tự hình chữ 灬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 灬

    hoả: 
    灬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 灬 Tìm thêm nội dung cho: 灬