Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵秀 trong tiếng Trung hiện đại:
[língxiù] thanh tú; xinh đẹp; xinh đẹp khéo léo。灵巧秀丽。
聪慧灵秀。
thông minh, xinh đẹp, khéo léo.
模样灵秀的姑娘。
bắt chước như một cô gái thông minh, xinh đẹp.
聪慧灵秀。
thông minh, xinh đẹp, khéo léo.
模样灵秀的姑娘。
bắt chước như một cô gái thông minh, xinh đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秀
| tú | 秀: | tú tài |

Tìm hình ảnh cho: 灵秀 Tìm thêm nội dung cho: 灵秀
