Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炉龄 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúlíng] tuổi lò。工业上指炉衬的使用期限,一般根据两次大修之间冶炼的次数和时数来计算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉
| lò | 炉: | bếp lò |
| lô | 炉: | lô (bếp lò) |
| lư | 炉: | lư (lò nướng): lư tử, bích lư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄
| linh | 龄: | linh (tuổi): cao linh (tuổi già) |
| lênh | 龄: | lênh láng, lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 炉龄 Tìm thêm nội dung cho: 炉龄
