Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 焦渴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦渴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焦渴 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāokě] khát khô cổ。非常渴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦

tiêu:tiêu (đốt cháy; lo lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渴

khát:khát nước; khát vọng; thèm khát
焦渴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焦渴 Tìm thêm nội dung cho: 焦渴