Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 然后 trong tiếng Trung hiện đại:
[ránhòu] 副
sau đó; tiếp đó。表示接着某种动作或情况之后。
学然后知不足。
học rồi mới biết là chưa đủ.
先研究一下,然后再决定。
trước tiên phải nghiên cứu sơ qua, sau đó mới quyết định.
先通知他,然后再去请他。
Hãy báo cho anh ấy biết trước, rồi sau mới mời anh ấy đến.
sau đó; tiếp đó。表示接着某种动作或情况之后。
学然后知不足。
học rồi mới biết là chưa đủ.
先研究一下,然后再决定。
trước tiên phải nghiên cứu sơ qua, sau đó mới quyết định.
先通知他,然后再去请他。
Hãy báo cho anh ấy biết trước, rồi sau mới mời anh ấy đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 然后 Tìm thêm nội dung cho: 然后
