Cao su chống va đập cửa

Từ: 煤黑油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤黑油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤黑油 trong tiếng Trung hiện đại:

[méihēiyóu] hắc ín; dầu hắc。煤焦油:多种有机物的混合物,干馏煤炭所得到的黑褐色有臭味的黏稠液体,是生产焦炭或煤气的副产品,供提取苯、酚、萘、蒽等化工原料,一般用做涂料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
煤黑油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤黑油 Tìm thêm nội dung cho: 煤黑油