Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特色 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèsè] đặc sắc。事物所表现的独特的色彩、风格等。
民族特色
đặc sắc dân tộc
艺术特色
nghệ thuật đặc sắc
他们的表演各有特色。
cách biểu diễn của mỗi người có đặc sắc riêng.
民族特色
đặc sắc dân tộc
艺术特色
nghệ thuật đặc sắc
他们的表演各有特色。
cách biểu diễn của mỗi người có đặc sắc riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 特色 Tìm thêm nội dung cho: 特色
