Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狼狈 trong tiếng Trung hiện đại:
[lángbèi] nhếch nhác; chẳng ra sao; thảm hại; bối rối; tán loạn; hỗn loạn。传说狈是一种兽,前腿特别短,走路时要趴在狼身上,没有狼,它就不能行动,所以用 "狼狈"形容困苦或受窘的样子。
十分狼狈。
vô cùng thảm hại.
今天外出遇到大雨,弄得狼狈不堪。
hôm nay ra ngoài bị mắc mưa, thật là tồi tệ.
十分狼狈。
vô cùng thảm hại.
今天外出遇到大雨,弄得狼狈不堪。
hôm nay ra ngoài bị mắc mưa, thật là tồi tệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼
| lang | 狼: | loài lang sói |

Tìm hình ảnh cho: 狼狈 Tìm thêm nội dung cho: 狼狈
