Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玄虚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánxū] 1. mê hoặc; huyễn hoặc。用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。
故弄玄虚
cố tình mê hoặc
2. giả dối; không chân thật; không đáng tin。不真实;不可靠。
故弄玄虚
cố tình mê hoặc
2. giả dối; không chân thật; không đáng tin。不真实;不可靠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玄
| huyền | 玄: | huyền ảo; huyền bí; huyền thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |

Tìm hình ảnh cho: 玄虚 Tìm thêm nội dung cho: 玄虚
