Từ: 瓦楞子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓦楞子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓦楞子 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎléng·zi] sò; con sò。蚶子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楞

lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
瓦楞子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓦楞子 Tìm thêm nội dung cho: 瓦楞子