Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓦楞子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎléng·zi] sò; con sò。蚶子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楞
| lăng | 楞: | lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 瓦楞子 Tìm thêm nội dung cho: 瓦楞子
