Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画室 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàshì] phòng vẽ tranh; phòng vẽ。绘画用的房间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 室
| thất | 室: | ngục thất; gia thất |

Tìm hình ảnh cho: 画室 Tìm thêm nội dung cho: 画室
