Từ: 画室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 画室 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàshì] phòng vẽ tranh; phòng vẽ。绘画用的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
画室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画室 Tìm thêm nội dung cho: 画室