Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 画知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画知:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 画知 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàzhī] đã biết; đã xem (trong thiệp mời tập thể, dưới tên mình viết chữ "知" chứng tỏ mình đã biết.)。在知单上自己的名字下面写一"知"字,表示已经知道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri:lời nói tri tri
trơ:trơ tráo; trơ trẽn
画知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画知 Tìm thêm nội dung cho: 画知