Từ: 畜养 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畜养:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畜养 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùyǎng]
nuôi (động vật)。饲养(动物)。
畜养牲口
chăn nuôi gia súc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜

súc:súc vật
sục:sục sạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng
畜养 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畜养 Tìm thêm nội dung cho: 畜养