Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 病秧子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngyāng·zi] ma ốm; ma bệnh; người bệnh liên tục。经常患病的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧
| ương | 秧: | ương cây (ươm cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 病秧子 Tìm thêm nội dung cho: 病秧子
