Chữ 痬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痬

1. 痬 cấu thành từ 2 chữ: 病, 易
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • 2. 痬 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 易
  • nạch
  • di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • Nghĩa của 痬 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yì] Bộ: 疒- Nạch
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    1. chứng điên; bệnh điên。狂疾。
    2. bệnh truyền nhiễm。传染病。
    痬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痬 Tìm thêm nội dung cho: 痬