Từ: 白送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白送 trong tiếng Trung hiện đại:

[báisòng] tặng không; cho không。不附条件的送掉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
白送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白送 Tìm thêm nội dung cho: 白送